容量 là gì?
容量 [róng liàng] có nghĩa là sức chứa; thể tích; (khoa học) định lượng.
Nghĩa của từ 容量 trong tiếng Việt
- sức chứa
- thể tích
- (khoa học) định lượng
Cách đọc và ghi nhớ 容量
容量 được đọc là róng liàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức chứa; thể tích; (khoa học) định lượng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .