Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “容身”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
容身
róng shēn

tìm nơi phù hợp để ở; làm nhà; tìm chỗ trú ẩn

Cụm từ
无处容身
wú chù róng shēn

không có nơi nào để ẩn náu

Cụm từ