Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “容身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
容身róng shēn

容身: tìm nơi phù hợp để ở; làm nhà; tìm chỗ trú ẩn

Cụm từ
无处容身wú chù róng shēn

无处容身: không có nơi nào để ẩn náu

Cụm từ