Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容身

róng shēn

容身 là gì?

容身 [róng shēn] có nghĩa là tìm nơi phù hợp để ở; làm nhà; tìm chỗ trú ẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容身 trong tiếng Việt

  1. tìm nơi phù hợp để ở
  2. làm nhà
  3. tìm chỗ trú ẩn

Cách đọc và ghi nhớ 容身

容身 được đọc là róng shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tìm nơi phù hợp để ở; làm nhà; tìm chỗ trú ẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan