Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “容忍”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
容忍róng rěn

容忍: chịu đựng; khoan dung

Cụm từ
零容忍líng róng rěn

零容忍: không khoan nhượng

Cụm từ
可容忍kě róng rěn

可容忍: có thể chịu đựng được

Cụm từ