Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
容忍

róng rěn

容忍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 容忍 trong tiếng Việt

  1. chịu đựng
  2. khoan dung
Tra từ liên quan