Kết quả tra từ “家居”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家居jiā jū
家居: nhà; nơi cư trú; ở nhà (thất nghiệp)
家居卖场jiā jū mài chǎng
家居卖场: cửa hàng nội thất; trung tâm nội thất