Kết quả tra từ “宴会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宴会yàn huì
宴会: yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]
宴会厅yàn huì tīng
宴会厅: phòng khiêu vũ; phòng tiệc