宴会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宴会
yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]
Giản thể宴会
Phồn thể宴會
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng