Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宴会宴會

yàn huì

宴会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宴会 trong tiếng Việt

yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]

Tra từ liên quan