宴会宴會 yàn huì 宴会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宴会 trong tiếng Việt yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan