Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宴会厅宴會廳

yàn huì tīng

宴会厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宴会厅 trong tiếng Việt

phòng khiêu vũ; phòng tiệc

Tra từ liên quan