宴会厅宴會廳 yàn huì tīng 宴会厅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宴会厅 trong tiếng Việt phòng khiêu vũ; phòng tiệc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan