Kết quả tra từ “宫崎”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宫崎Gōng qí
宫崎: Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)
宫崎骏Gōng qí Jùn
宫崎骏: Miyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật
宫崎县Gōng qí xiàn
宫崎县: tỉnh Miyazaki ở phía đông Kyūshū 九州, Nhật Bản
宫崎吾朗Gōng qí Wú lǎng
宫崎吾朗: Miyazaki Gorō (1967-), đạo diễn phim người Nhật