Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “客观”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
客观kè guān

客观: khách quan; công bằng

Cụm từ
客观性kè guān xìng

客观性: tính khách quan

Cụm từ
客观唯心主义kè guān wéi xīn zhǔ yì

客观唯心主义: chủ nghĩa duy tâm khách quan (trong triết học Hegel)

Cụm từ
客观主义kè guān zhǔ yì

客观主义: triết học khách quan

Cụm từ
客观世界kè guān shì jiè

客观世界: thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)

Cụm từ