客观
khách quan; công bằng
khách quan; công bằng
客观 thường mang nghĩa “khách quan”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 客观 cùng cụm 客观性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tính khách quan
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)
›客观主义kè guān zhǔ yìtriết học khách quan
›客观唯心主义kè guān wéi xīn zhǔ yìchủ nghĩa duy tâm khách quan (trong triết học Hegel)
›客观性kè guān xìngtính khách quan
›客诉kè sùkhiếu nại của khách hàng; phàn nàn về sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty
›客舱kè cāngkhoang hành khách
›客语Kè yǔphương ngữ Khách Gia
›客船kè chuántàu chở khách
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.