Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客观客觀

kè guān

客观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客观 trong tiếng Việt

khách quan; công bằng

Tra từ liên quan