客观世界
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
客观世界
thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)
Giản thể客观世界
Phồn thể客觀世界
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng