客观世界客觀世界 kè guān shì jiè 客观世界 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 客观世界 trong tiếng Việt thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan