Kết quả tra từ “审计”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审计shěn jì
审计: kiểm toán; kiểm tra tài chính
审计长shěn jì zhǎng
审计长: kiểm toán trưởng
审计署shěn jì shǔ
审计署: văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công
审计员shěn jì yuán
审计员: kế toán; kiểm toán viên