Kết quả cho “审计”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm toán; kiểm tra tài chính
kế toán; kiểm toán viên
văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công
kiểm toán trưởng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiểm toán; kiểm tra tài chính
kế toán; kiểm toán viên
văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công
kiểm toán trưởng