Kết quả tra từ “实验室”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实验室shí yàn shì
实验室: phòng thí nghiệm; LT:間|间[jian1]
实验室感染shí yàn shì gǎn rǎn
实验室感染: nhiễm trùng phòng thí nghiệm
贝尔实验室Bèi ěr Shí yàn shì
贝尔实验室: Bell Labs
语言实验室yǔ yán shí yàn shì
语言实验室: phòng thí nghiệm ngôn ngữ
布鲁克海文实验室Bù lǔ kè hǎi wén Shí yàn shì
布鲁克海文实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
布鲁克海文国家实验室Bù lǔ kè hǎi wén Guó jiā Shí yàn shì
布鲁克海文国家实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
国家重点实验室Guó jiā Zhòng diǎn Shí yàn shì
国家重点实验室: Các Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)
喷气推进实验室Pēn qì Tuī jìn Shí yàn shì
喷气推进实验室: Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực, trung tâm R&D ở Pasadena, California