Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实证”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实证shí zhèng

实证: bằng chứng thực tế; chứng cứ cụ thể; thuộc về thực nghiệm

Cụm từ
实证主义shí zhèng zhǔ yì

实证主义: chủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm

Cụm từ