Kết quả tra từ “实证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实证shí zhèng
实证: bằng chứng thực tế; chứng cứ cụ thể; thuộc về thực nghiệm
实证主义shí zhèng zhǔ yì
实证主义: chủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm