Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实施”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实施shí shī

实施: thực hiện; tiến hành

Cụm từ
实施例shí shī lì

实施例: thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện

Cụm từ
见之实施jiàn zhī shí shī

见之实施: đưa vào thực hiện (thành ngữ)

Thành ngữ
付诸实施fù zhū shí shī

付诸实施: đưa vào thực tiễn; tiến hành (thành ngữ)

Thành ngữ