Kết quả cho “实施”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thực hiện, thực thi
thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện
đưa vào thực tiễn; tiến hành (thành ngữ)
đưa vào thực hiện (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thực hiện, thực thi
thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện
đưa vào thực tiễn; tiến hành (thành ngữ)
đưa vào thực hiện (thành ngữ)