Kết quả tra từ “实属”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实属shí shǔ
实属: (thực sự)
实属不易shí shǔ bù yì
实属不易: thật sự không dễ (thành ngữ)