Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实名”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实名shí míng

实名: tên thật (đăng ký, v.v.); không ẩn danh

Cụm từ
实名制shí míng zhì

实名制: hệ thống xác định danh tính người dùng (trên mạng lưới đường sắt, Internet, v.v.)

Cụm từ