Kết quả tra từ “宝盖”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝盖bǎo gài
宝盖: tên của bộ "mái nhà" 宀[mian2] (bộ Khang Hy số 40)
宝盖草bǎo gài cǎo
宝盖草: cây lá hen (Lamium amplexicaule)
秃宝盖tū bǎo gài
秃宝盖: tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14); xem thêm 冖[mi4]
平宝盖píng bǎo gài
平宝盖: tên của bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14); xem thêm 冖[mi4]