平宝盖平寶蓋 píng bǎo gài 平宝盖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平宝盖 trong tiếng Việt tên của bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14); xem thêm 冖[mi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan