Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平宝盖平寶蓋

píng bǎo gài

平宝盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平宝盖 trong tiếng Việt

tên của bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14); xem thêm 冖[mi4]

Tra từ liên quan