Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定远”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定远Dìng yuǎn

定远: Định Viễn, một huyện ở Sở Châu 滁州[Chu2zhou1], An Huy

Cụm từ
定远县Dìng yuǎn Xiàn

定远县: Định Viễn, một huyện ở Sở Châu 滁州[Chu2zhou1], An Huy

Cụm từ
定远营Dìng yuǎn yíng

定远营: tên cũ của Bayanhot 巴彥浩特|巴彦浩特[Ba1 yan4 Hao4 te4] ở Nội Mông Cổ

Cụm từ