Kết quả tra từ “定义”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定义dìng yì
定义: định nghĩa
定义域dìng yì yù
定义域: miền xác định (toán học)
预定义yù dìng yì
预定义: định nghĩa trước
自定义zì dìng yì
自定义: tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa
用户定义yòng hù dìng yì
用户定义: người dùng định nghĩa
下定义xià dìng yì
下定义: đưa ra định nghĩa