Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定义域定義域

dìng yì yù

定义域 là gì?

定义域 [dìng yì yù] có nghĩa là miền xác định (toán học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定义域 trong tiếng Việt

miền xác định (toán học)

Cách đọc và ghi nhớ 定义域

定义域 được đọc là dìng yì yù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “miền xác định (toán học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan