Kết quả tra từ “宏观”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宏观hóng guān
宏观: vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
宏观调控hóng guān tiáo kòng
宏观调控: điều tiết vĩ mô
宏观经济hóng guān jīng jì
宏观经济: kinh tế vĩ mô
宏观世界hóng guān shì jiè
宏观世界: vũ trụ; the giới ở tầm vĩ mô