Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安吉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安吉Ān jí

安吉: huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
安吉县Ān jí xiàn

安吉县: huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
安吉尔ān jí ěr

安吉尔: thiên thần (từ mượn)

Cụm từ
安吉星Ān jí xīng

安吉星: OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v

Cụm từ