Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安养”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安养ān yǎng

安养: nuôi dưỡng; chăm sóc (đặc biệt là người già)

Cụm từ
安养院ān yǎng yuàn

安养院: (Đài Loan) viện dưỡng lão; nhà tế bần

Cụm từ