Kết quả tra từ “守门”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守门shǒu mén
守门: bắt gôn; trực cổng
守门员shǒu mén yuán
守门员: thủ môn
守门人shǒu mén rén
守门人: người gác cổng