Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “守身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
守身shǒu shēn

守身: giữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết

Cụm từ
守身如玉shǒu shēn rú yù

守身如玉: giữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh; giữ trinh tiết

Cụm từ