Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “守空房”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
守空房shǒu kōng fáng

守空房: ở nhà một mình (người phụ nữ đã kết hôn)

Cụm từ
独守空房dú shǒu kōng fáng

独守空房: (của một người phụ nữ đã kết hôn) ở nhà một mình

Cụm từ