Kết quả tra từ “守空房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守空房shǒu kōng fáng
守空房: ở nhà một mình (người phụ nữ đã kết hôn)
独守空房dú shǒu kōng fáng
独守空房: (của một người phụ nữ đã kết hôn) ở nhà một mình