Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “守望”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
守望shǒu wàng

守望: canh gác

Cụm từ
守望相助shǒu wàng xiāng zhù

守望相助: cùng nhau canh gác và bảo vệ (thành ngữ, từ Mạnh Tử); liên hợp để phòng thủ chống kẻ xâm lược bên ngoài; giúp đỡ và bảo vệ lẫn nhau

Thành ngữ
守望台shǒu wàng tái

守望台: tháp canh

Cụm từ