Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宇航”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宇航yǔ háng

宇航: chuyến bay vào không gian

Cụm từ
宇航服yǔ háng fú

宇航服: bộ đồ du hành vũ trụ

Cụm từ
宇航局yǔ háng jú

宇航局: cơ quan vũ trụ

Cụm từ
宇航员yǔ háng yuán

宇航员: phi hành gia

Cụm từ
美宇航局Měi Yǔ háng jú

美宇航局: Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ; NASA; viết tắt của 美國宇航局|美国宇航局

Viết tắt
美国宇航局Měi guó Yǔ háng jú

美国宇航局: Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ; NASA

Cụm từ