Kết quả tra từ “宁河”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宁河Níng hé
宁河: huyện Ninghe ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]
宁河县Níng hé xiàn
宁河县: huyện Ninghe ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]