宁河县寧河縣 Níng hé xiàn 宁河县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宁河县 trong tiếng Việt huyện Ninghe ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan