Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学问”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学问xué wèn

学问: học vấn; kiến thức; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
有学问yǒu xué wèn

有学问: uyên bác; học rộng; thông thái; hàn lâm

Cụm từ
做学问zuò xué wèn

做学问: học tập; nghiên cứu học thuật

Cụm từ