Kết quả tra từ “学界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学界xué jiè
学界: giới học thuật; giới học giả; học giới
科学界kē xué jiè
科学界: giới khoa học; các giới khoa học