Kết quả tra từ “学步”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学步xué bù
学步: học đi; (nghĩa bóng) học cái gì đó, tiến bộ không vững; chập chững bắt đầu học
学步车xué bù chē
学步车: xe tập đi; khung tập đi cho trẻ
邯郸学步Hán dān xué bù
邯郸学步: bắt chước dáng đi ở Handan (thành ngữ); mù quáng sao chép người khác, có nguy cơ trở thành trò hề