Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学步”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学步xué bù

学步: học đi; (nghĩa bóng) học cái gì đó, tiến bộ không vững; chập chững bắt đầu học

Cụm từ
学步车xué bù chē

学步车: xe tập đi; khung tập đi cho trẻ

Cụm từ
邯郸学步Hán dān xué bù

邯郸学步: bắt chước dáng đi ở Handan (thành ngữ); mù quáng sao chép người khác, có nguy cơ trở thành trò hề

Thành ngữ