Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学术”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学术xué shù

学术: học thuật; khoa học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
学术自由xué shù zì yóu

学术自由: tự do học thuật

Cụm từ
学术界xué shù jiè

学术界: giới học thuật; hàn lâm

Cụm từ
学术水平xué shù shuǐ píng

学术水平: trình độ học thuật

Cụm từ
德意志学术交流中心Dé yì zhì Xué shù Jiāo liú Zhōng xīn

德意志学术交流中心: Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)

Cụm từ
德国学术交流总署Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔ

德国学术交流总署: Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)

Cụm từ
人生短暂,学术无涯rén shēng duǎn zàn , xué shù wú yá

人生短暂,学术无涯: Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi

Cụm từ