Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “学分”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
学分xué fēn

学分: tín chỉ khóa học

Cụm từ
学分小时xué fēn xiǎo shí

学分小时: giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ); xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]

Cụm từ
学分制xué fēn zhì

学分制: hệ thống tín chỉ; hệ thống chấm điểm (trong trường học, đại học, v.v.)

Cụm từ
数学分析shù xué fēn xī

数学分析: phân tích số học; giải tích

Cụm từ
化学分析huà xué fēn xī

化学分析: phân tích hóa học

Cụm từ