Kết quả tra từ “孤证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤证gū zhèng
孤证: bằng chứng duy nhất
孤证不立gū zhèng bù lì
孤证不立: không chấp nhận nếu bằng chứng không được chứng thực (trong pháp luật hoặc nghiên cứu văn bản)