Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤证孤證

gū zhèng

孤证 là gì?

孤证 [gū zhèng] có nghĩa là bằng chứng duy nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤证 trong tiếng Việt

bằng chứng duy nhất

Cách đọc và ghi nhớ 孤证

孤证 được đọc là gū zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng chứng duy nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan