孤证 là gì?
孤证 [gū zhèng] có nghĩa là bằng chứng duy nhất.
Nghĩa của từ 孤证 trong tiếng Việt
bằng chứng duy nhất
Cách đọc và ghi nhớ 孤证
孤证 được đọc là gū zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng chứng duy nhất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .