Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤证不立孤證不立

gū zhèng bù lì

孤证不立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤证不立 trong tiếng Việt

không chấp nhận nếu bằng chứng không được chứng thực (trong pháp luật hoặc nghiên cứu văn bản)

Tra từ liên quan