Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孤拐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孤拐gū guǎi

孤拐: xương gò má; mắt cá chân

Cụm từ
脚孤拐jiǎo gū guai

脚孤拐: bệnh đau xương khớp ngón chân cái; chứng hallux valgus

Cụm từ