Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤拐

gū guǎi

孤拐 là gì?

孤拐 [gū guǎi] có nghĩa là xương gò má; mắt cá chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤拐 trong tiếng Việt

  1. xương gò má
  2. mắt cá chân

Cách đọc và ghi nhớ 孤拐

孤拐 được đọc là gū guǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương gò má; mắt cá chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan