Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孜孜”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孜孜zī zī

孜孜: cần cù; chăm chỉ; siêng năng; cần mẫn

Cụm từ
孜孜矻矻zī zī kū kū

孜孜矻矻: một cách chăm chỉ

Cụm từ
孜孜以求zī zī yǐ qiú

孜孜以求: chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)

Thành ngữ
孜孜不倦zī zī bù juàn

孜孜不倦: nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục; cần mẫn (trong học tập); tập trung

Thành ngữ
喜孜孜xǐ zī zī

喜孜孜: vui mừng; hạnh phúc

Cụm từ