Kết quả tra từ “孙吴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孙吴Sūn wú
孙吴: huyện Tôn Ngô ở Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
孙吴县Sūn wú xiàn
孙吴县: huyện Sunwu ở Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang