Kết quả tra từ “存托凭证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存托凭证cún tuō píng zhèng
存托凭证: cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR)
美国存托凭证Měi guó Cún tuō Píng zhèng
美国存托凭证: Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)