Kết quả tra từ “字脚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字脚zì jiǎo
字脚: chân chữ; móc ở cuối nét bút
外八字脚wài bā zì jiǎo
外八字脚: bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài
八字脚bā zì jiǎo
八字脚: bàn chân bẹt
内八字脚nèi bā zì jiǎo
内八字脚: bàn chân đi chữ bát; ngón chân chim bồ câu; đầu gối chạm nhau