Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外八字脚外八字腳

wài bā zì jiǎo

外八字脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外八字脚 trong tiếng Việt

bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài

Tra từ liên quan