外八字脚外八字腳 wài bā zì jiǎo 外八字脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外八字脚 trong tiếng Việt bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan