Kết quả tra từ “字符集”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字符集zì fú jí
字符集: bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码)
通用字符集tōng yòng zì fú jí
通用字符集: bộ ký tự phổ quát UCS
编码字符集biān mǎ zì fú jí
编码字符集: bộ ký tự được mã hóa